Các số Tiếng Slovenia

Các số Tiếng Slovenia

Đánh vần và phát âm các số trong Tiếng Slovenia

0
Nič
Số không
1
Ena
Một
2
Dve
Hai
3
Tri
Ba
4
štiri
Bốn
5
Pet
Năm
6
šest
Sáu
7
Sedem
Bảy
8
Osem
Tám
9
Devet
Chín
10
Deset
Mười
11
Enajst
Mười một
12
Dvanajst
Mười hai
13
Trinajst
Mười ba
14
štirinajst
Mười bốn
15
Petnajst
Mười lăm
16
šestnajst
Mười sáu
17
Sedemnajst
Mười bảy
18
Osemnajst
Mười tám
19
Devetnajst
Mười chín
20
Dvajset
Hai mươi
21
Enaindvajset
Hai mươi mốt
22
Dvaindvajset
Hai mươi hai
23
Triindvajset
Hai mươi ba
24
štiriindvajset
Hai mươi bốn
25
Petindvajset
Hai mươi lăm
26
šestindvajset
Hai mươi sáu
27
Sedemindvajset
Hai mươi bảy
28
Osemindvajset
Hai mươi tám
29
Devetindvajset
Hai mươi chín
30
Trideset
Ba mươi
31
Enaintrideset
Ba mươi mốt
32
Dváintrídeset
Ba mươi hai
33
Tríintrídeset
Ba mươi ba
34
štíriintrídeset
Ba mươi bốn
35
Pétintrídeset
Ba mươi năm
36
šéstintrídeset
Ba mươi sáu
37
Sédemintrídeset
Ba mươi bảy
38
ósemintrídeset
Ba mươi tám
39
Devétintrídeset
Ba mươi chín
40
štirideset
Bốn mươi
41
ênainštírideset
Bốn mươi mốt
42
dváinštírideset
Bốn mươi hai
43
Tríinštírideset
Bốn mươi ba
44
štíriinštírideset
Bốn mươi bốn
45
Pétinštírideset
Bốn mươi lăm
46
šéstinštírideset
Bốn mươi sáu
47
Sédeminštírideset
Bốn mươi bảy
48
óseminštírideset
Bốn mươi tám
49
Devétinštírideset
Bốn mươi chín
50
Pétdeset
Năm mươi
51
ênainpétdeset
Năm mươi mốt
52
Dváinpétdeset
Năm mươi hai
53
Tríinpétdeset
Năm mươi ba
54
štíriinpétdeset
Năm mươi bốn
55
Pétinpétdeset
Năm mươi lăm
56
šéstinpétdeset
Năm mươi sáu
57
sédeminpétdeset
Năm mươi bảy
58
óseminpétdeset
Năm mươi tám
59
devétinpétdeset
Năm mươi chín
60
šéstdeset
Sáu chục
61
ênainšéstdeset
Sáu mươi một
62
dváinšéstdeset
Sáu mươi hai
63
tríinšéstdeset
Sáu mươi ba
64
štíriinšéstdeset
Sáu mươi bốn
65
pétinšéstdeset
Sáu mươi lăm
66
šéstinšéstdeset
Sáu mươi sáu
67
sédeminšéstdeset
Sáu mươi bảy
68
óseminšéstdeset
Sáu mươi tám
69
devétinšéstdeset
Sáu mươi chín
70
Sédemdeset
Bảy mươi
71
ênainsédemdeset
Bảy mươi một
72
dváinsédemdeset
Bảy mươi hai
73
tríinsédemdeset
Bảy mươi ba
74
štíriinsédemdeset
Bảy mươi bốn
75
pétinsédemdeset
Bảy mươi lăm
76
šéstinsédemdeset
Bảy sáu
77
sédeminsédemdeset
Bảy mươi bảy
78
óseminsédemdeset
Bảy mươi tám
79
devétinsédemdeset
Bảy mươi chín
80
ósemdeset
Tám mươi
81
ênainósemdeset
Tám mươi mốt
82
dváinósemdeset
Tám mươi hai
83
tríinósemdeset
Tám mươi ba
84
štíriinósemdeset
Tám mươi bốn
85
pétinósemdeset
Tám mươi lăm
86
šéstinósemdeset
Tám mươi sáu
87
sédeminósemdeset
Tám mươi bảy
88
óseminósemdeset
Tám mươi tám
89
devétinósemdeset
Tám mươi chín
90
devétdeset
Chín chục
91
ênaindevétdeset
Chín mươi phần một
92
dváindevétdeset
Chín mươi hai
93
tríindevétdeset
Chín mươi ba
94
štíriindevétdeset
Chín mươi bốn
95
pétindevétdeset
Chín mươi lăm
96
šéstindevétdeset
Chín mươi sáu
97
sédemindevétdeset
Chín mươi bảy
98
ósemindevétdeset
Chín mươi tám
99
devétindevétdeset
Chín mươi chín
100
Stó
Một trăm

Các số Tiếng Slovenia, chiếm phần lớn cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Ngay cả khi nói chuyện với người khác; Chúng ta cần sử dụng nó trong nhiều lĩnh vực như số điện thoại, số tiền, ngày tháng, ... Điều quan trọng là phải có dấu phù hợp bên cạnh việc biết các con số. Đó là lý do tại sao chúng ta cần học các con số với trọng âm chính xác.

Để học Tiếng Slovenia số một cách nhanh nhất, bạn phải luyện tập bằng cách đọc và nghe từng con số mà chúng tôi cung cấp cho bạn. Các bạn cũng có thể theo dõi và nghe các nội dung trên video mà chúng tôi đã chuẩn bị để có thể học các con số một cách dễ dàng. Nhờ việc lắng nghe liên tục, bạn sẽ học được Tiếng Slovenia số trong một thời gian rất ngắn!

Các số Tiếng Slovenia và cách phát âm của chúng được coi là một trong những vấn đề quan trọng nhất cần phải học ban đầu để đào tạo ngôn ngữ Tiếng Slovenia. Vì lý do này, bạn phải học thật tốt để hoàn thành chương trình giáo dục ngôn ngữ đúng cách.

Dưới đây Các số Tiếng Slovenia được đưa ra từ 1 đến 100 cho bạn. Bằng cách theo dõi các con số đều đặn hàng ngày, bạn có thể dễ dàng tăng cường khả năng học ngoại ngữ của mình nhờ video chúng tôi đã chuẩn bị cho bạn.